creme brulee

Học thuật
Thân thiện
creme brulee

The chef carefully caramelizes the sugar on top of the creme brulee.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh kem trứng: Một món tráng miệng Pháp cổ điển, được làm từ lớp kem trứng (custard) mịn, phía trên cùng được phủ một lớp đường mỏng được khò (dùng đèn khò) hoặc nướng cho đến khi đường chảy ra tạo thành một lớp vỏ giòn, caramel hóa màu nâu vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For dessert, I highly recommend the creme brulee. (Cho món tráng miệng, tôi rất đề xuất món bánh kem trứng.)
    • The secret to a perfect creme brulee is the contrast between the cold, creamy custard and the warm, crisp caramel topping. (Bí quyết cho một chiếc bánh kem trứng hoàn hảo sự tương phản giữa phần nhân kem trứng lạnh, mịn lớp mặt đường caramel ấm, giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack the creme brulee": Dùng để chỉ hành động dùng thìa để đập vỡ lớp đường caramel giòn trên mặt bánh, một phần trải nghiệm đặc trưng khi thưởng thức món ăn này.
    • The best part is to crack the creme brulee with your spoon. (Phần thú vị nhất là dùng thìa của bạn để đập vỡ lớp mặt bánh kem trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Creme caramel / Flan (n): Bánh flan, một món tráng miệng tương tự làm từ kem trứng nhưng thêm lớp sốt caramel lỏng bên dưới thay vì lớp vỏ caramel cứng bên trên.
  • Pot de creme (n): Một món tráng miệng kem trứng của Pháp, thường đặc phong phú hơn, được phục vụ trong những chiếc cốc nhỏ không lớp đường caramel trên mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Burnt cream: Tên gọi tiếng Anh khác, dịch sát nghĩa hơn của "crème brûlée".
  • Trinity cream: Một tên gọi lịch sử khác của món ăn này.
creme brulee

The chef carefully caramelizes the sugar on top of the creme brulee.

Noun
  1. Bánh kem trứng